高屋奈月 gāo wū nài yuè · cao ốc nại nguyệt Hán Việt: cao ốc nại nguyệt · Pinyin: gāo wū nài yuè Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 屋 (ốc) + 奈 (nại) + 月 (nguyệt)Pinyingāo wū nài yuèHán Việtcao ốc nại nguyệtCấu tạo高 + 屋 + 奈 + 月 · cao + ốc + nại + nguyệt nghĩa thành phần: cao + ốc + nại + nguyệt