高層文化 cao tằng văn hóa Hán Việt: cao tằng văn hóa Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 層 (tằng) + 文 (văn) + 化 (hóa)Hán Việtcao tằng văn hóaCấu tạo高 + 層 + 文 + 化 · cao + tằng + văn + hóa nghĩa thành phần: cao + tằng + văn + hóa Nghĩa EngCihui 高層文化 āocéng wénhuà n. high culture