高層薪酬 gāo céng xīn chóu · cao tằng tân thù Hán Việt: cao tằng tân thù · Pinyin: gāo céng xīn chóu Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 層 (tằng) + 薪 (tân) + 酬 (thù)Pinyingāo céng xīn chóuHán Việtcao tằng tân thùCấu tạo高 + 層 + 薪 + 酬 · cao + tằng + tân + thù nghĩa thành phần: cao + tằng + tân + thù