高山大川

gāo shān dà chuān cao san đại xuyên

Hán Việt: cao san đại xuyên · Pinyin: gāo shān dà chuān

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (san) + (đại) + (xuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高高的山岭,奔流的大河。