高山密林 gāo shān mì lín · cao san mật lâm Hán Việt: cao san mật lâm · Pinyin: gāo shān mì lín Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 山 (san) + 密 (mật) + 林 (lâm)Pinyingāo shān mì línHán Việtcao san mật lâmCấu tạo高 + 山 + 密 + 林 · cao + san + mật + lâm nghĩa thành phần: cao + san + mật + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高峻的山岭,茂密的森林。