高山滑雪

gāo shān huá xuě cao san hoạt tuyết

Hán Việt: cao san hoạt tuyết · Pinyin: gāo shān huá xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (san) + (hoạt) + (tuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滑雪运动项目之一。在海拔1000米以上的高山上进行,主要分速度系列和技术系列两部分。