高山荒原
cao san hoang nguyên
Hán Việt: cao san hoang nguyên
Tổng quan
(địa lý,địa chất) hoang mạc puna, chứng say núi; chứng khó thở vì không khí loãng
Hán Việt: cao san hoang nguyên
(địa lý,địa chất) hoang mạc puna, chứng say núi; chứng khó thở vì không khí loãng