高山荒原

cao san hoang nguyên

Hán Việt: cao san hoang nguyên

Tổng quan

(địa lý,địa chất) hoang mạc puna, chứng say núi; chứng khó thở vì không khí loãng

Cấu tạo: 高 (cao) + 山 (san) + 荒 (hoang) + 原 (nguyên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

高山流水 · 高山仰止 · 高山景行 · 高山仰之 · 高山兀鹫 · 高山反应 · 高山反應 · 高山岭雀