高山鍾花屬 cao san chung hoa chúc Hán Việt: cao san chung hoa chúc Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 山 (san) + 鍾 (chung) + 花 (hoa) + 屬 (chúc)Hán Việtcao san chung hoa chúcCấu tạo高 + 山 + 鍾 + 花 + 屬 · cao + san + chung + hoa + chúc nghĩa thành phần: cao + san + chung + hoa + chúc