高嶺土塵肺 cao lĩnh thổ trần phế Hán Việt: cao lĩnh thổ trần phế Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 嶺 (lĩnh) + 土 (thổ) + 塵 (trần) + 肺 (phế)Hán Việtcao lĩnh thổ trần phếCấu tạo高 + 嶺 + 土 + 塵 + 肺 · cao + lĩnh + thổ + trần + phế nghĩa thành phần: cao + lĩnh + thổ + trần + phế