高岸爲谷 gāo àn wéi gǔ · cao ngạn vi cốc Hán Việt: cao ngạn vi cốc · Pinyin: gāo àn wéi gǔ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 岸 (ngạn) + 爲 (vi) + 谷 (cốc)Pinyingāo àn wéi gǔHán Việtcao ngạn vi cốcCấu tạo高 + 岸 + 爲 + 谷 · cao + ngạn + vi + cốc nghĩa thành phần: cao + ngạn + vi + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谷:两山间的凹处。高岸变成山谷。比喻世事变迁巨大或事物在一定条件下向其相反方向转化。