高峰時間

gāo fēng shí jiān cao phong thì gian

Hán Việt: cao phong thì gian · Pinyin: gāo fēng shí jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (phong) + (thì) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 高峰時間 āofēng shíjiān n. peak/rush hour