高嶺質土 cao lĩnh chất thổ Hán Việt: cao lĩnh chất thổ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 嶺 (lĩnh) + 質 (chất) + 土 (thổ)Hán Việtcao lĩnh chất thổCấu tạo高 + 嶺 + 質 + 土 · cao + lĩnh + chất + thổ nghĩa thành phần: cao + lĩnh + chất + thổ