高年級學生 cao niên cấp học sanh Hán Việt: cao niên cấp học sanh Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 年 (niên) + 級 (cấp) + 學 (học) + 生 (sanh)Hán Việtcao niên cấp học sanhCấu tạo高 + 年 + 級 + 學 + 生 · cao + niên + cấp + học + sanh nghĩa thành phần: cao + niên + cấp + học + sanh