高年級生

gāo nián jí shēng cao niên cấp sanh

Hán Việt: cao niên cấp sanh · Pinyin: gāo nián jí shēng

Tổng quan

học sinh lớp trên sinh viên năm 3 hoặc năm tư; sinh viên sắp ra trường。在大學或中學的三、四年級學生。

Cấu tạo: (cao) + (niên) + (cấp) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui học sinh lớp trên sinh viên năm 3 hoặc năm tư; sinh viên sắp ra trường。在大學或中學的三、四年級學生。

Eng

  • CC-CEDICT senior student
  • Cihui senior student