高幹子弟 cao cán tử đệ Hán Việt: cao cán tử đệ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 幹 (cán) + 子 (tử) + 弟 (đệ)Hán Việtcao cán tử đệCấu tạo高 + 幹 + 子 + 弟 · cao + cán + tử + đệ nghĩa thành phần: cao + cán + tử + đệ Nghĩa EngCihui 高幹子弟 āogàn zǐdì n. children of high-ranking cadres M:ge/¹míng/²wèi