高度壓光 cao độ áp quang Hán Việt: cao độ áp quang Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 度 (độ) + 壓 (áp) + 光 (quang)Hán Việtcao độ áp quangCấu tạo高 + 度 + 壓 + 光 · cao + độ + áp + quang nghĩa thành phần: cao + độ + áp + quang