高度感染 cao độ cảm nhiễm Hán Việt: cao độ cảm nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 度 (độ) + 感 (cảm) + 染 (nhiễm)Hán Việtcao độ cảm nhiễmCấu tạo高 + 度 + 感 + 染 · cao + độ + cảm + nhiễm nghĩa thành phần: cao + độ + cảm + nhiễm