高度成熟 gāo dù chéng shú · cao độ thành thục Hán Việt: cao độ thành thục · Pinyin: gāo dù chéng shú Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 度 (độ) + 成 (thành) + 熟 (thục)Pinyingāo dù chéng shúHán Việtcao độ thành thụcCấu tạo高 + 度 + 成 + 熟 · cao + độ + thành + thục nghĩa thành phần: cao + độ + thành + thục