高度戒備 gāo dù jiè bèi · cao độ giới bị Hán Việt: cao độ giới bị · Pinyin: gāo dù jiè bèi Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 度 (độ) + 戒 (giới) + 備 (bị)Pinyingāo dù jiè bèiHán Việtcao độ giới bịCấu tạo高 + 度 + 戒 + 備 · cao + độ + giới + bị nghĩa thành phần: cao + độ + giới + bị