高度靈敏 gāo dù líng mǐn · cao độ linh mẫn Hán Việt: cao độ linh mẫn · Pinyin: gāo dù líng mǐn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 度 (độ) + 靈 (linh) + 敏 (mẫn)Pinyingāo dù líng mǐnHán Việtcao độ linh mẫnCấu tạo高 + 度 + 靈 + 敏 · cao + độ + linh + mẫn nghĩa thành phần: cao + độ + linh + mẫn