高度望远镜

cao độ vọng viễn kính

Hán Việt: cao độ vọng viễn kính

Tổng quan

Cấu tạo: 高 (cao) + 度 (độ) + 望 (vọng) + 遠 (viễn) + 鏡 (kính)

Từ liên quan

Gần nghĩa

高度压光机 · 高度方位仪 · 高度测量法 · 高度紧张的 · 高度专门化 · 高度免疫法 · 高度深熔岩 · 高度灵活性