高度評價 gāo dù píng jià · cao độ bình giá Hán Việt: cao độ bình giá · Pinyin: gāo dù píng jià Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 度 (độ) + 評 (bình) + 價 (giá)Pinyingāo dù píng jiàHán Việtcao độ bình giáCấu tạo高 + 度 + 評 + 價 · cao + độ + bình + giá nghĩa thành phần: cao + độ + bình + giá Nghĩa EngCihui 高度評價 āodù píngjià v.p. give a high appraisal to