高度遠視 cao độ viễn thị Hán Việt: cao độ viễn thị Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 度 (độ) + 遠 (viễn) + 視 (thị)Hán Việtcao độ viễn thịCấu tạo高 + 度 + 遠 + 視 · cao + độ + viễn + thị nghĩa thành phần: cao + độ + viễn + thị