高強度鋼 cao cường độ cương Hán Việt: cao cường độ cương Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 強 (cường) + 度 (độ) + 鋼 (cương)Hán Việtcao cường độ cươngCấu tạo高 + 強 + 度 + 鋼 · cao + cường + độ + cương nghĩa thành phần: cao + cường + độ + cương Nghĩa EngCihui 高強度鋼 āoqiángdùgāng n. high-strength steel; high-tensile steel M:²kuài/¹zhǒng