高得頂天 gāo de dǐng tiān · cao đắc đính thiên Hán Việt: cao đắc đính thiên · Pinyin: gāo de dǐng tiān Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 得 (đắc) + 頂 (đính) + 天 (thiên)Pinyingāo de dǐng tiānHán Việtcao đắc đính thiênCấu tạo高 + 得 + 頂 + 天 · cao + đắc + đính + thiên nghĩa thành phần: cao + đắc + đính + thiên