高德乾酪 gāo dé gān lào · cao đức kiền lạc Hán Việt: cao đức kiền lạc · Pinyin: gāo dé gān lào Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 德 (đức) + 乾 (kiền) + 酪 (lạc)Pinyingāo dé gān làoHán Việtcao đức kiền lạcCấu tạo高 + 德 + 乾 + 酪 · cao + đức + kiền + lạc nghĩa thành phần: cao + đức + kiền + lạc