高心極了 cao tâm cực liễu Hán Việt: cao tâm cực liễu Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 心 (tâm) + 極 (cực) + 了 (liễu)Hán Việtcao tâm cực liễuCấu tạo高 + 心 + 極 + 了 · cao + tâm + cực + liễu nghĩa thành phần: cao + tâm + cực + liễu