高情逸興 gāo qíng yì xīng · cao tình dật hưng Hán Việt: cao tình dật hưng · Pinyin: gāo qíng yì xīng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 情 (tình) + 逸 (dật) + 興 (hưng)Pinyingāo qíng yì xīngHán Việtcao tình dật hưngCấu tạo高 + 情 + 逸 + 興 · cao + tình + dật + hưng nghĩa thành phần: cao + tình + dật + hưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清高超逸的情致。