高情逸態

gāo qíng yì tài cao tình dật thái

Hán Việt: cao tình dật thái · Pinyin: gāo qíng yì tài

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (tình) + (dật) + (thái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高超的情致,閒逸的儀態。明.湯顯祖《紫釵記》第四齣:「姿態穠豔,一生未見。高情逸態,事事過人。」