高悬明镜
cao huyền minh kính
Hán Việt: cao huyền minh kính · Pinyin: gāo xuán míng jìng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「明鏡高懸」。見「明鏡高懸」條。01.元.李行道《灰闌記》第四折:「你道他是高懸明鏡南衙內,&c04210.jpg;的個訴根由直把冤情洗。」<a name="秦庭朗鏡"> </a>