高手如雲
cao thủ như vân
Hán Việt: cao thủ như vân · Pinyin: gāo shǒu rú yún
Tổng quan
(thành ngữ) đầy rẫy chuyên gia
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) đầy rẫy chuyên gia
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻眾多好手聚會一處。如:「這次比賽高手如雲,一定非常精彩!」也作「好手如雲」。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) teeming with experts
- Cihui 高手如雲 āoshǒurúyún f.e. many master-hands