高手如林

cao thủ như lâm

Hán Việt: cao thủ như lâm

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (thủ) + (như) + (lâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 高手如林 āoshǒurúlín f.e. many master-hands