高才卓識

gāo cái zhuó shí cao tài trác thức

Hán Việt: cao tài trác thức · Pinyin: gāo cái zhuó shí

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (tài) + (trác) + (thức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 才能卓越,見識深遠。《隋唐演義》第七六回:「果是高才卓識,即沈宋二人,尚且服其公明,何況臣等。」也作「高才遠識」。