高才遠識

gāo cái yuǎn shí cao tài viễn thức

Hán Việt: cao tài viễn thức · Pinyin: gāo cái yuǎn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (tài) + (viễn) + (thức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 才能卓越,見識深遠。《三國志.卷二三.魏書.和洽傳》裴松之注引《汝南先賢傳》:「召陵謝子微,高才遠識,見劭年十八時,乃歎息曰:『此則希世出眾之偉人也。』」也作「高才卓識」。