高擡身價 cao đài thân giá Hán Việt: cao đài thân giá Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 擡 (đài) + 身 (thân) + 價 (giá)Hán Việtcao đài thân giáCấu tạo高 + 擡 + 身 + 價 · cao + đài + thân + giá nghĩa thành phần: cao + đài + thân + giá Nghĩa EngCihui 高抬身價 āotáishēnjià f.e. put a high price on oneself