高掌遠蹠

gāo zhǎng yuǎn zhí cao chưởng viễn chích

Hán Việt: cao chưởng viễn chích · Pinyin: gāo zhǎng yuǎn zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (chưởng) + (viễn) + (chích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻开拓,开辟。

Eng

  • Cihui 高掌遠跖 āozhǎngyuǎnzhí f.e. <wr.> 1. wide-open 2. having great ambitions