高攀婚姻

cao phàn hôn nhân

Hán Việt: cao phàn hôn nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (phàn) + (hôn) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 高攀婚姻 āopān hūnyīn n. a marriage of convenience or social climbing