高效物質 gāo xiào wù zhì · cao hiệu vật chất Hán Việt: cao hiệu vật chất · Pinyin: gāo xiào wù zhì Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 效 (hiệu) + 物 (vật) + 質 (chất)Pinyingāo xiào wù zhìHán Việtcao hiệu vật chấtCấu tạo高 + 效 + 物 + 質 · cao + hiệu + vật + chất nghĩa thành phần: cao + hiệu + vật + chất