高效物质 gāo xiào wù zhì·cao hiệu vật chất Hán Việt: cao hiệu vật chất · Pinyin: gāo xiào wù zhì Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 效 (hiệu) + 物 (vật) + 質 (chất)Pinyingāo xiào wù zhìHán Việtcao hiệu vật chấtCấu tạo高 + 效 + 物 + 質 · cao + hiệu + vật + chất nghĩa thành phần: cao + hiệu + vật + chất Nghĩa ĐứcHandedict Wirkstoff Từ liên quan Gần nghĩa物質損耗 · 物质享受 · 物质损耗 · 物质文明 · 物质材料 · 物质的量 · 物质上 · 物质化