高效节能 cao hiệu tiết năng Hán Việt: cao hiệu tiết năng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 效 (hiệu) + 節 (tiết) + 能 (năng)Hán Việtcao hiệu tiết năngTừ loạithànhCấu tạo高 + 效 + 節 + 能 · cao + hiệu + tiết + năng nghĩa thành phần: cao + hiệu + tiết + năng Nghĩa ViệtBiên soạn be highly economical in energy consumptionEngCihui 高效節能 āoxiàojiénéng f.e. be highly economical in energy consumption Từ liên quan Gần nghĩa节能灯 · 高效地 · 高效率 · 高效能 · 节能房屋 · 节能技术 · 节能管理 · 高效物质