高文雅典 gāo wén yǎ diǎn · cao văn nhã điển Hán Việt: cao văn nhã điển · Pinyin: gāo wén yǎ diǎn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 文 (văn) + 雅 (nhã) + 典 (điển)Pinyingāo wén yǎ diǎnHán Việtcao văn nhã điểnCấu tạo高 + 文 + 雅 + 典 · cao + văn + nhã + điển nghĩa thành phần: cao + văn + nhã + điển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雅:雅正;典:典籍。高深的文章,雅正的典籍。