高斯函數 gāo sī hán shù · cao tư hàm sổ Hán Việt: cao tư hàm sổ · Pinyin: gāo sī hán shù Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 斯 (tư) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyingāo sī hán shùHán Việtcao tư hàm sổCấu tạo高 + 斯 + 函 + 數 · cao + tư + hàm + sổ nghĩa thành phần: cao + tư + hàm + sổ