高斯定律 gāo sī dìng lǜ · cao tư định luật Hán Việt: cao tư định luật · Pinyin: gāo sī dìng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 斯 (tư) + 定 (định) + 律 (luật)Pinyingāo sī dìng lǜHán Việtcao tư định luậtCấu tạo高 + 斯 + 定 + 律 · cao + tư + định + luật nghĩa thành phần: cao + tư + định + luật