高斯平麵 gāo sī píng miàn · cao tư bình miến Hán Việt: cao tư bình miến · Pinyin: gāo sī píng miàn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 斯 (tư) + 平 (bình) + 麵 (miến)Pinyingāo sī píng miànHán Việtcao tư bình miếnCấu tạo高 + 斯 + 平 + 麵 · cao + tư + bình + miến nghĩa thành phần: cao + tư + bình + miến