高斯整數 gāo sī zhěng shù · cao tư chỉnh sổ Hán Việt: cao tư chỉnh sổ · Pinyin: gāo sī zhěng shù Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 斯 (tư) + 整 (chỉnh) + 數 (sổ)Pinyingāo sī zhěng shùHán Việtcao tư chỉnh sổCấu tạo高 + 斯 + 整 + 數 · cao + tư + chỉnh + sổ nghĩa thành phần: cao + tư + chỉnh + sổ