高昌回鶻 gāo chāng huí hú · cao xương hồi cốt Hán Việt: cao xương hồi cốt · Pinyin: gāo chāng huí hú Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 昌 (xương) + 回 (hồi) + 鶻 (cốt)Pinyingāo chāng huí húHán Việtcao xương hồi cốtCấu tạo高 + 昌 + 回 + 鶻 · cao + xương + hồi + cốt nghĩa thành phần: cao + xương + hồi + cốt