高明婦人 gāo míng fù rén · cao minh phụ nhân Hán Việt: cao minh phụ nhân · Pinyin: gāo míng fù rén Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 明 (minh) + 婦 (phụ) + 人 (nhân)Pinyingāo míng fù rénHán Việtcao minh phụ nhânCấu tạo高 + 明 + 婦 + 人 · cao + minh + phụ + nhân nghĩa thành phần: cao + minh + phụ + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指有见识的妇女。