高明的医生

gāo míng de yī shēngcao minh đích y sanh

Hán Việt: cao minh đích y sanh · Pinyin: gāo míng de yī shēng

Tổng quan

Cấu tạo: 高 (cao) + 明 (minh) + 的 (đích) + 醫 (y) + 生 (sanh)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Facharzt (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

医生怎么说 · 医生恐惧症 · 医生证明书 · 高明妇人 · 高明远见 · 高明远识 · 医生保密义务 · 医生助手