高明的醫生 gāo míng de yī shēng · cao minh đích y sanh Hán Việt: cao minh đích y sanh · Pinyin: gāo míng de yī shēng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 明 (minh) + 的 (đích) + 醫 (y) + 生 (sanh)Pinyingāo míng de yī shēngHán Việtcao minh đích y sanhCấu tạo高 + 明 + 的 + 醫 + 生 · cao + minh + đích + y + sanh nghĩa thành phần: cao + minh + đích + y + sanh