高明遠見

gāo míng yuǎn jiàn cao minh viễn kiến

Hán Việt: cao minh viễn kiến · Pinyin: gāo míng yuǎn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (minh) + (viễn) + (kiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 思慮深遠,見識高超。《儒林外史》第一回:「大王是高明遠見的,不消鄉民多說。」也作「高明」、「遠見」、「高見遠識」。