高曾規矩

gāo zēng guī jǔ cao tằng quy củ

Hán Việt: cao tằng quy củ · Pinyin: gāo zēng guī jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (tằng) + (quy) + (củ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻遵循前人的法則。《文選.班固.西都賦》:「商循族世之所鬻,工用高曾之規矩,粲乎隱隱各得其所。」