高曾規矩 gāo zēng guī jǔ · cao tằng quy củ Hán Việt: cao tằng quy củ · Pinyin: gāo zēng guī jǔ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 曾 (tằng) + 規 (quy) + 矩 (củ)Pinyingāo zēng guī jǔHán Việtcao tằng quy củCấu tạo高 + 曾 + 規 + 矩 · cao + tằng + quy + củ nghĩa thành phần: cao + tằng + quy + củ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高曾:曾祖。祖宗留下来的成法。